Nổi bật

PHONG CÁCH NỔI BẬT CÙNG TÍNH NĂNG

Hyundai Accent đem đến cho bạn nhiều hơn cả những gì cần thiết ở một chiếc xe cỡ nhỏ dành cho gia đình.

CẢM NHẬN 360

Biến những nét đơn giản thành vẻ đẹp tinh tế phi thường.

  • Đỏ

  • Trắng

  • Bạc

  • Đen

PHIM 30S

Biến những nét đơn giản thành vẻ đẹp tinh tế phi thường.

Ngoại thất

THIẾT KẾ NGOẠI THẤT

Biến những nét đơn giản thành vẻ đẹp tinh tế phi thường. Đó là vẻ đẹp của Accent

THIẾT KẾ HOÀN MĨ

Các chi tiết được bố trí hài hòa về tỷ lệ và giàu màu sắc thẩm mỹ cao

Đèn báo phanh trên cao

Xe được trang bị đèn phanh trên cao dạng LED, giúp nhanh chóng cảnh báo cho phương tiện phía sau biết khi bạn thực hiện phanh, dừng trong khi lưu thông.

Tấm phản quang sau

Tấm phản quang đuôi xe được thiết kế mới, kết hợp cùng cản sau màu đen tạo nên vẻ nổi bật và mạnh mẽ cho Accent.

ĐÈN HẬU DẠNG LED 3D

Đèn hậu của Accent được trang bị công nghệ LED 3D tạo nên vẻ thẩm mĩ tinh tế và sắc xảo cho xe.

 

Nội thất

Vận hành

ĐỘNG CƠ KAPPA

1.4L MPi cho công suất tối đa 100 mã lực tại 6,000 vòng/phút cùng Momen xoắn cực đại 132 Nm tại 4,000 vòng/phút.

An toàn

Front view of red Elantra Sport

Camera lùi

Accent thế hệ mới được trang bị camera lùi 3 góc hiển thị trên màn hình 7 inch, giúp người lái dễ dàng quan sát phía sau xe trong trường hợp lùi hoặc đỗ xe.
Closer view of rear corner

Cửa sổ chống kẹt tự động

Accent thế hệ mới được trang bị cửa sổ với cảm biến chống kẹt tự động, giúp chiếc xe an toàn hơn trong trường hợp gặp chướng ngại vật khi kéo gương.
Front view of red Elantra Sport

Hệ thống an toàn 6 túi khí

Xe được trang bị 6 túi khí, giúp đảm bảo an toàn cho toàn bộ người lái và hành khách trong xe trong trường hợp có xảy ra va chạm.

Tiện nghi

Thông số kỹ thuật

Kích thước
Vết bánh xe trước/sau
Kích thước lòng thùng (D X R X C)
D x R x C (mm)
Chiều dài cơ sở (mm)
Khoảng sáng gầm xe (mm)
Góc nâng tối đa
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
Khoảng nhô trước/sau
Trọng lượng không tải (kg)
Động cơ
Động cơ
Dung tích công tác (cc)
Công suất cực đại (Ps)
Momen xoắn cực đại (Kgm)
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
Tỷ số nén
Model
Nhiên liệu
Đường kính piston, hành trình xi lanh
Mã động cơ
Loại động cơ
Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động
Khối lượng
Khối lượng bản thân (kg)
Khối lượng tối đa
Phân bổ lên cầu trước
Phân bổ lên cầu sau
Hộp số
Hộp số
Hệ thống treo
Hệ thống treo>Trước
Hệ thống treo>Sau
Vành & Lốp xe
Cỡ lốp xe (trước/sau)
Kiểu lốp xe
Cỡ vành (trước/sau)
Kích thước lốp
Loại vành
Phanh
Phanh > trước
Phanh > sau
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu
Trong đô thị (l/100km)
Ngoài đô thị (l/100km)
Kết hợp (l/100km)
Đặc tính vận hành
Khả năng vượt dốc (tanθ)
Vận tốc tối đa (km/h)
Hệ thống phanh
Hệ thống phanh hỗ trợ
Hệ thống phanh chính
Trang bị chuyên dụng
Mâm kéo (Tải trong mâm kéo theo thiết kế x Độ cao mâm)
Bồn trộn (Chiều dài x Đường kính x Thể tích)
Khối lượng kéo theo thiết kế
Góc nâng thùng tối đa
Các trang bị khác
Điều hòa nhiệt độ
Ghế hành khách
Cửa gió, đèn đọc sách từng hàng ghế
Khóa cửa trung tâm
Thể tích khoang hành lý (m3)
Cửa sổ điều chỉnh điện
Radio + AUX
Tủ lạnh
Thiết bị GPS
Ghế lái
Thông số Accent 1.4 MT Accent 1.4 CVT
NGOẠI THẤT
Đèn sương mù
-  Đèn sương mù
Gương chiếu hậu ngoài
-  Chức năng điều chỉnh điện
-  Chức năng sấy gương -
NỘI THẤT
Tay lái & Cần số
-  Loại tay lái Gật gù Gật gù
-  Chất liệu bọc da
Gương chiếu hậu trong
-  Gương chiếu hậu trong Chỉnh điện Chỉnh điện
Chất liệu bọc ghế
-  Chất liệu bọc ghế Da Da
Ghế trước
-  Điều chỉnh ghế lái   Da
TIỆN NGHI
-  Chỉnh tay
-  Đầu đĩa CD+Mp3+AM/FM Radio+CD+MP3 Radio+CD+MP3
-  Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
AN TOÀN
Hệ thống chống bó cứng phanh - ABS
-  Hệ thống chống bó cứng phanh - ABS
Cảm biến lùi
-  Cảm biến lùi
Túi khí
-  Túi khí Bên lái Đôi
Khóa cưả trung tâm
-  Khóa cưả trung tâm

Hình ảnh

0983.593.566

0961.513.335